Tượng nhà mồ Tây Nguyên: những pho tượng gỗ kể chuyện chia ly
Không bản vẽ, không máy móc, các nghệ nhân Ê Đê, Gia Rai, Xơ Đăng tạc tượng nhà mồ chỉ bằng rìu, đục, dao, gửi vào gỗ nỗi thương nhớ người đã khuất.
Bài mẫu: nội dung được biên soạn lại từ nguồn ghi ở cuối bài, chờ ban biên tập rà soát trước khi sử dụng chính thức.

Tượng gỗ dân gian là một loại hình văn hóa gắn liền với nhiều nghi lễ, lễ hội của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên như Ê Đê, M'Nông, Gia Rai và Xơ Đăng. Trong đó, tượng nhà mồ là dòng tượng đặc sắc nhất, hiện vẫn được lưu giữ trong buôn làng và trưng bày tại các bảo tàng, trong đó có Bảo tàng Đắk Lắk.
Gắn với lễ bỏ mả, cuộc chia tay cuối cùng
Tượng nhà mồ gắn với lễ bỏ mả (pơ thi), được xem là nghi lễ quan trọng nhất trong vòng đời người. Đây là cuộc chia tay sau cùng giữa người sống và người chết, tiễn linh hồn sang thế giới bên kia.
Theo tập quán của người Ê Đê ở Đắk Lắk, gia đình và dòng họ vào rừng chọn cây, làm lễ cúng rồi mới chặt. Sau đó, họ nhờ nghệ nhân tạc những pho tượng phù hợp với hoàn cảnh của người đã khuất. Trong lễ bỏ mả, tượng được dựng ở bốn góc mộ. Khi nghi lễ kết thúc, gia đình không còn thăm nom hay cúng bái ngôi mộ, bởi họ tin người chết đã bước sang một cuộc sống khác.
Hai dòng tượng và ngôn ngữ của khuôn mặt
Tượng nhà mồ có hai loại chính. Tượng người diễn tả nhiều trạng thái cảm xúc như đau buồn, thương nhớ. Tượng thú được đặt quanh nhà mồ để làm bạn với người đã khuất. Mỗi dáng tượng đều mang ý nghĩa riêng: pho tượng ngồi chống hai tay lên cằm là hình ảnh người chồng hoặc người vợ khôn nguôi nhớ thương; tượng người phụ nữ ẵm con là người vợ, người mẹ đi tìm và chờ đợi chồng.
Nghệ nhân Y Thái Êban ở buôn Kmrơng Prông B, phường Tân An, tỉnh Đắk Lắk cho biết tượng nhà mồ thường có dáng hoang sơ, không theo khuôn mẫu và không cần đúng tỷ lệ. Theo ông, yếu tố quan trọng nhất là biểu cảm.
"Điểm đặc biệt nhất chính là sự biểu đạt trên khuôn mặt." – Nghệ nhân Y Thái Êban
Cách làm tượng cũng rất riêng. Nghệ nhân không phác thảo trên giấy, không dùng máy móc, mà hình dung hình khối trong đầu rồi dùng rìu, đục, dao để đẽo gọt. Với nghệ nhân Ksor Hao, người Gia Rai ở làng Kép, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai, tạc tượng trước hết là việc nghĩa tình, nên không ai đặt chuyện phán xét tượng đẹp hay xấu.
Mỗi dân tộc lại có cách ứng xử khác nhau với tượng gỗ. Người Xơ Đăng, như nghệ nhân Y Blôi ở buôn Kon H'ring, xã Cư M'gar, tỉnh Đắk Lắk, không làm lễ cúng trước khi tạc như các dân tộc khác. Vì thế, tượng của họ không chỉ đặt ở nhà mồ mà còn xuất hiện ở nhà rông, trong lễ hội và giữa buôn làng.
Gìn giữ một di sản đang đổi thay
Bà Nguyễn Thụy Phương Hiếu, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Lắk, cho rằng tín ngưỡng của một số dân tộc ngày nay đã có thay đổi, kéo theo những khác biệt trong việc tạc tượng.
Để giữ gìn loại hình này, ngành văn hóa Đắk Lắk phối hợp với các ngành chức năng tổ chức định kỳ các cuộc thi tạc tượng. Đây là dịp để nghệ nhân gặp gỡ, giao lưu và truyền nghề cho lớp trẻ. Nhờ đó, tượng gỗ Tây Nguyên hiện không chỉ đứng lặng lẽ bên nhà mồ mà còn có mặt ở nhà rông, buôn làng và các khu du lịch cộng đồng, tiếp tục kể câu chuyện về tình người của đại ngàn.
Nguồn: https://nhandan.vn/nghe-thuat-tac-tuong-nha-mo-o-tay-nguyen-post948040.html
Bản quyền nội dung thuộc tác giả và Cộng đồng 54 Dân tộc Việt Nam. Khi trích dẫn, vui lòng ghi rõ nguồn và dẫn liên kết tới bài gốc — xem Chính sách bản quyền.

