
E-magazineVăn hóa
Người Kinh: hành trình từ đồng bằng sông Hồng đến mọi miền đất nước
Lễ đón dâu của người Việt ở Nam Bộ. Ảnh: TRẦN DUY TÌNH — Ảnh: TRẦN DUY TÌNH · Nguồn: Báo Nhân Dân
Hơn 82 triệu người theo số liệu năm 2019, có mặt ở tất cả các tỉnh, thành — người Kinh là dân tộc đông dân nhất trong 54 dân tộc Việt Nam. Từ cái nôi đồng bằng Bắc Bộ, nền văn minh lúa nước, làng xã, tiếng nói, chữ viết, lễ tết và tín ngưỡng của người Kinh đã trở thành một phần quan trọng của bản sắc chung.
- Dân số
- 82.085.826 người (năm 2019)
- Ngôn ngữ
- Việt - Mường Nam Á
- Tên gọi khác
- Việt
- Địa bàn
- Cả nước, Tập trung đông ở các đồng bằng, nhất là Đồng bằng sông Hồng
Trong bức tranh 54 dân tộc Việt Nam, người Kinh — còn gọi là người Việt — là cộng đồng đông dân nhất, với 82.085.826 người theo kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở ngày 01/4/2019. Tiếng Việt của họ thuộc nhóm ngôn ngữ Việt – Mường, ngữ hệ Nam Á, cùng nhóm với tiếng của người Mường, Thổ và Chứt.
Người Kinh là cư dân bản địa, đã sinh sống lâu đời trên dải đất này chứ không di cư đến từ một lãnh thổ bên ngoài. Cái nôi ban đầu của họ là vùng đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ; từ đó, qua nhiều thế kỷ, các lớp cư dân dần tỏa đi khắp đất nước.
Từ cái nôi đồng bằng
Ngày nay, người Kinh là tộc người duy nhất trong 54 dân tộc có cộng đồng sinh sống ở mọi tỉnh, thành và trên mọi dạng địa hình — từ đồng bằng, trung du, miền núi đến ven biển và hải đảo. Dù vậy, nơi họ tập trung đông nhất vẫn là các vùng đồng bằng, đặc biệt là Đồng bằng sông Hồng.
Người Kinh là tộc người duy nhất trong 54 dân tộc có cộng đồng sinh sống ở mọi tỉnh, thành của Việt Nam.
Trong suốt tiến trình lịch sử, người Kinh giữ vai trò lực lượng nòng cốt, cùng các dân tộc anh em xây dựng và bảo vệ đất nước.
Văn minh lúa nước và làng xã
Đời sống của người Kinh gắn chặt với cây lúa nước. Để trồng lúa trên những đồng bằng phù sa thường xuyên đối mặt lũ lụt, họ tích lũy kinh nghiệm đắp đê, đào mương để trị thủy và dẫn nước vào ruộng, kết hợp với đánh bắt cá và chăn nuôi.
Làng là đơn vị cơ sở của xã hội; nhiều làng hợp thành xã. Mỗi làng có hương ước riêng — những quy ước được dân làng cùng tuân thủ. Nhà ở truyền thống thường một tầng, ba hoặc năm gian, gian giữa đặt bàn thờ tổ tiên, phía trước có sân, xung quanh là vườn, bố trí thoáng đãng cho hợp với khí hậu nhiệt đới.
Trong mâm cơm thường ngày, cơm tẻ là món chính, ăn cùng canh rau hoặc canh riêu cua, cá và các món mặn; trà và nước vối là thức uống quen thuộc. Gạo nếp chủ yếu dành cho dịp lễ tết. Người Kinh đặc biệt ưa các loại mắm và đồ muối như dưa, kiệu.
Bàn tay của những làng nghề
Người Kinh nổi tiếng khéo tay với hàng trăm nghề thủ công đạt trình độ tinh xảo: làm gốm, sứ, nghề mộc, trồng dâu nuôi tằm… Nhiều làng đã có thể sống bằng nghề mà không còn phụ thuộc vào ruộng đồng. Sản phẩm thủ công và nông sản được trao đổi tại chợ làng, chợ huyện, họp hằng ngày hoặc theo phiên.

Làng gốm Bát Tràng (Hà Nội) là một ví dụ tiêu biểu. Nghề làm gốm Bát Tràng được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2023; Lễ hội làng Bát Tràng được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia ngày 10/12/2024. Ngày 14/2/2025, Bát Tràng trở thành thành viên thứ 67 của Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO.
Tiếng nói và chữ viết
Chữ viết hiện hành của người Kinh là chữ Quốc ngữ, xây dựng trên cơ sở bộ chữ cái Latinh, có bổ sung các dấu phụ để ghi những âm mới cùng năm dấu ghi thanh điệu. Ban đầu, hệ chữ này được dùng để ghi địa danh và tên riêng. Ngày nay, tiếng Việt và chữ Quốc ngữ là ngôn ngữ, chữ viết chính thức của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nhịp lễ tết quanh năm
Lễ lớn nhất trong năm là Tết Nguyên đán. Mâm cỗ Tết truyền thống thường có bánh chưng ở miền Bắc hay bánh tét ở miền Nam, cùng thịt đông, giò, nem rán, gà luộc, canh măng và rượu.
Sau Tết là Rằm tháng Giêng, rồi Tết Thanh minh — dịp con cháu đi tảo mộ. Lễ Hạ điền và Thượng điền cầu mùa gắn với việc thờ Thành hoàng làng và thần Nông. Tiếp đến là Tết Đoan Ngọ, Rằm tháng Bảy với tục xá tội vong nhân và lễ Vu Lan của Phật giáo, Tết Trung thu và lễ cơm mới khi mùa màng thu hoạch.
Di sản của nhân loại

Năm 2016, Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Nghi lễ hầu đồng, với âm nhạc, trang phục và trình diễn đặc sắc, là một phần của thực hành tín ngưỡng này.
Năm 2024, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam (Châu Đốc, An Giang) — di sản chung của cộng đồng người Việt, Chăm, Khơ-me và Hoa — cũng được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, cho thấy sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc cùng chung sống trên một vùng đất.
Từ những con đê, xóm làng, phiên chợ đến tiếng nói, chữ viết và các lễ hội, văn hóa của người Kinh là dòng chảy liên tục được nhiều thế hệ gìn giữ và bồi đắp — trong sự gắn bó với văn hóa của các dân tộc anh em trong đại gia đình 54 dân tộc Việt Nam.
Nguồn: https://nhandan.vn/dan-toc/kinh/66.html · https://nhandan.vn/dan-toc-kinh-post723893.html · https://special.nhandan.vn/cong-dong-cac-dan-toc-viet-nam/index.html · https://nhandan.vn/cong-bo-le-hoi-lang-bat-trang-la-di-san-van-hoa-phi-vat-the-quoc-gia-post864820.html · https://nhandan.vn/ngan-chan-bien-tuong-lech-lac-trong-tho-mau-post715932.html · https://baolaocai.vn/16-di-san-van-hoa-phi-vat-the-cua-viet-nam-duoc-unesco-ghi-danh-post394379.html
Bản quyền nội dung thuộc tác giả và Cộng đồng 54 Dân tộc Việt Nam. Khi trích dẫn, vui lòng ghi rõ nguồn và dẫn liên kết tới bài gốc — xem Chính sách bản quyền.
