Đời sống

Bản làng dọc Trường Sơn đổi thay sau nửa thế kỷ rời nếp du canh

Từ cuộc sống phát nương, dời làng theo đất, đồng bào Tà Ôi, Bru-Vân Kiều, Cơ Tu và người Rục nay đã có nhà vững chãi, ruộng nước, trường học và trạm y tế.

3 phút đọc

Bài mẫu: nội dung được biên soạn lại từ nguồn ghi ở cuối bài, chờ ban biên tập rà soát trước khi sử dụng chính thức.

Đồng bào dân tộc thiểu số vùng Trường Sơn tham gia lễ hội truyền thống
Chương trình mục tiêu quốc gia dành cho đồng bào dân tộc thiểu số đã góp phần khôi phục nhiều lễ hội văn hóa truyền thống. — Ảnh: Báo Nhân Dân

Dọc dãy Trường Sơn thuộc khu vực Bắc Trung Bộ, nhiều bản làng của đồng bào dân tộc thiểu số đã khác hẳn so với nửa thế kỷ trước. Nhà xây dần thay cho nhà tranh tre, ruộng nước thay cho nương rẫy, con đường Hồ Chí Minh nối các bản với bên ngoài, và nông sản của bà con đã trở thành hàng hóa. Đó là kết quả của quá trình 50 năm đồng bào từ bỏ nếp sống du canh để định cư lâu dài.

Ký ức những ngày theo rừng

Qua nhiều thế hệ, người Tà Ôi, Bru-Vân Kiều và Cơ Tu gắn cuộc sống với rừng già. Họ phát nương làm rẫy, đến khi đất bạc màu lại dời đi tìm vùng đất mới. Ông Lê Văn Trừ, nguyên Bí thư Huyện ủy A Lưới (tỉnh Thừa Thiên Huế trước đây), nhớ lại thời kỳ ấy là chuỗi ngày bấp bênh trước mưa lũ, cháy rừng, bệnh tật và vòng luẩn quẩn của đói nghèo.

“Trước kia, đời sống du canh đầy bất trắc.” — Ông Lê Văn Trừ

Theo ông, khi đó cuộc sống của người dân hoàn toàn trông vào rừng. Chiến tranh còn tàn phá nhiều cánh rừng, trong khi hôn nhân cận huyết và tảo hôn khiến sức khỏe cộng đồng suy giảm. Sau ngày đất nước thống nhất, chính quyền kiên trì vận động bà con định cư, lập bản, sắp xếp lại đơn vị hành chính, hỗ trợ lương thực và dựng trường học.

Với người Rục, một nhóm của dân tộc Chứt ở Minh Hóa, Quảng Bình (trước đây), sự thay đổi càng rõ nét. Từng sống trong hang đá và lán tạm, họ được vận động về bản, nơi có trạm y tế, trường học và cán bộ cắm bản. Những ngày đầu, có người bỏ về rừng, nhưng dần dần bà con quen với nếp sống mới.

Ruộng nước, mái nhà và con chữ

Ở Thừa Thiên Huế (nay là thành phố Huế) và Quảng Trị, đồng bào được bố trí định cư tại trung tâm xã, thị trấn. Trẻ em được đến lớp, trạm xá mọc lên, bộ đội biên phòng nhận đỡ đầu các em nhỏ vùng biên, đường sá và cột điện dần xuất hiện.

Trên cánh đồng Rục Làn, người Rục đã biết trồng lúa nước nhờ Bộ đội Biên phòng tỉnh Quảng Bình (trước đây) đào núi, đắp đập, dẫn nước và hướng dẫn từng khâu sản xuất. Hiện 73 hộ người Rục canh tác hai vụ mỗi năm, năng suất đạt 4,5-5 tấn/ha, có gạo ăn quanh năm.

“Giờ có ruộng, có nhà mới, có gạo ăn, gia đình tôi không lo đói như xưa nữa.” — Ông Hồ Píu, 60 tuổi

Giáo dục được xem là điểm sáng nổi bật. Nhiều người con của bản làng đã trở thành thầy giáo, bác sĩ, bộ đội biên phòng hay cán bộ xã; có em người Chứt ở bản Rục đã bước vào giảng đường đại học.

Nhịp sống mới nơi bản làng

Công tác y tế vùng núi cũng tiến bộ: các bản đã có trạm y tế, đội ngũ cán bộ được đào tạo bài bản, trẻ em được tiêm chủng mở rộng. Đường giao thông nối các bản giúp nông sản dễ tiêu thụ hơn và học sinh đi lại thuận tiện hơn.

Sinh hoạt thường ngày của các gia đình đổi khác. Những căn nhà tạm dột nát được thay thế, ti-vi và xe máy đã trở nên quen thuộc. Các lễ hội truyền thống được phục hồi, trẻ em biết hát, múa bằng cả tiếng Kinh lẫn tiếng dân tộc mình. Định cư không chỉ mang lại chỗ ở ổn định mà còn mở ra không gian để các cộng đồng nơi đại ngàn tiếp tục phát triển.

Nguồn: https://nhandan.vn/ocop/ngay-moi-tren-mien-dat-dai-ngan-post915135.html

Bản quyền nội dung thuộc tác giả và Cộng đồng 54 Dân tộc Việt Nam. Khi trích dẫn, vui lòng ghi rõ nguồn và dẫn liên kết tới bài gốc — xem Chính sách bản quyền.

Báo lỗi nội dung / Đề xuất đính chính