Khám phá 54 dân tộc
Cùng tìm hiểu bản sắc, lịch sử, ngôn ngữ, phong tục, lễ hội và đời sống của 54 dân tộc anh em trên đất nước Việt Nam. Mỗi hồ sơ ghi nguồn, năm thống kê và trạng thái kiểm chứng — xem phương pháp và nguồn dữ liệu.
Trạng thái:Tất cảChưa xác minhCần kiểm chứngCó nguồnĐã kiểm chứng biên tậpSắp xếp:Số thứ tựTên A–ZDân số
Hiển thị 4/54 dân tộc.
- 14Người ChămMalayô - Pôlinêxia | 178.948 người (2019)
- 11Người Ê-đêMalayô - Pôlinêxia | 398.671 người (2019)
- 10Người Gia-raiMalayô - Pôlinêxia | 513.930 người (2019)
- 19Người Ra-glaiMalayô - Pôlinêxia | 146.613 người (2019)
| STT | Dân tộc | Nhóm ngôn ngữ / Ngữ hệ | Dân số | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 14 | ChămTên gọi khác: Chàm, Chiêm, Chiêm Thành, Chămpa… | Malayô - Pôlinêxia · Nam Đảo | 178.948năm 2019 | Có nguồn |
| 11 | Ê-đêTên gọi khác: Anăk Ea Đê, Ra Đê, Rhađê, Ê Đê… | Malayô - Pôlinêxia · Nam Đảo | 398.671năm 2019 | Có nguồn |
| 10 | Gia-raiTên gọi khác: Giơ Ray, Chơ Ray | Malayô - Pôlinêxia | 513.930năm 2019 | Có nguồn |
| 19 | Ra-glai | Malayô - Pôlinêxia · Nam Đảo | 146.613năm 2019 | Có nguồn |




