Khám phá 54 dân tộc
Cùng tìm hiểu bản sắc, lịch sử, ngôn ngữ, phong tục, lễ hội và đời sống của 54 dân tộc anh em trên đất nước Việt Nam. Mỗi hồ sơ ghi nguồn, năm thống kê và trạng thái kiểm chứng — xem phương pháp và nguồn dữ liệu.
Trạng thái:Tất cảChưa xác minhCần kiểm chứngCó nguồnĐã kiểm chứng biên tậpSắp xếp:Số thứ tựTên A–ZDân số
Hiển thị 4/54 dân tộc.
- 32Người Hà NhìTạng - Miến | 25.539 người (2019)
- 37Người Phù LáTạng - Miến | 12.471 người (2019)
- 38Người La HủTạng - Miến | 12.113 người (2019)
- 42Người Lô LôTạng - Miến | 4.827 người (2019)
| STT | Dân tộc | Nhóm ngôn ngữ / Ngữ hệ | Dân số | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 32 | Hà NhìTên gọi khác: Hà Nhì Già | Tạng - Miến · Hán - Tạng | 25.539năm 2019 | Cần kiểm chứng |
| 37 | Phù LáTên gọi khác: Bồ Khô Pạ, Mu Di Pạ, Xá Phó, Phổ… | Tạng - Miến | 12.471năm 2019 | Cần kiểm chứng |
| 38 | La Hủ | Tạng - Miến · Hán - Tạng | 12.113năm 2019 | Cần kiểm chứng |
| 42 | Lô LôTên gọi khác: Mùn Di, Di, Màn Di, La La… | Tạng - Miến | 4.827năm 2019 | Cần kiểm chứng |




